Vietnamese 今日の単語
Chào
/CHÀO/ • 動詞 — 8 3月, 2026
発音を聞く
意味: 挨拶する、こんにちはの意
Examples
- Chào bạn, hôm nay bạn có khỏe không?
(こんにちは、今日は元気ですか?) - Người lạ trên đường phố chào tôi.
(通りの見知らぬ人が私に挨拶した。) - Chào mừng bạn đến với thành phố của tôi.
(私の街へようこそ。)
類義語
- Xin chào
- Kính chào
日常の挨拶として使われ、初対面や友人に会った時などさまざまな場面で使います。
最近の単語
| 日付 | 単語 | 意味 |
|---|---|---|
| 2026-03-14 | sách | 本を意味する一般的な名詞です。 |
| 2026-03-13 | mình | 自分、自分自身 |
| 2026-03-12 | nhà | 家、家屋のこと |
| 2026-03-10 | Hẹn gặp | 会う約束をする、または次回会う予定 |
| 2026-03-09 | Xin | お願いする |
メールで受け取る
毎日新しい単語をメールでお届け!
無料で購読