Vietnamese 오늘의 단어
hạnh phúc
/hạnh PHÚC/ • 형용사 — 14 3월, 2026
발음 듣기
의미: 행복의 상태
Examples
- Tôi cảm thấy hạnh phúc khi ở bên gia đình.
(나는 가족과 함께 있을 때 행복하다고 느낀다.) - Hạnh phúc không phải là điểm đến, mà là hành trình.
(행복은 목적지가 아니라 여행이다.) - Mọi người đều mong muốn có một cuộc sống hạnh phúc.
(모든 사람은 행복한 삶을 원한다.)
동의어
- vui vẻ
- thoải mái
이 단어는 사람의 감정 상태를 표현할 때 주로 사용됩니다. 특히 긍정적인 상황에서 자주 쓰입니다.
오늘의 게임: 플래시카드 — Play Now
최근 단어
| 날짜 | 단어 | 의미 |
|---|---|---|
| 2026-03-18 | sức khỏe | 건강의 상태나 수준 |
| 2026-03-17 | đường | 길, 도로 |
| 2026-03-16 | cuộc sống | 삶 |
| 2026-03-15 | món ăn | 음식 |
| 2026-03-13 | sứ mệnh | 임무 |
이메일로 받기
매일 새로운 단어를 받아보세요!
무료 구독