Vietnamesisch für absolute Anfänger

Các ngày trong tuần

Vokabeln

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
Cuối tuần
Ngày trong tuần
Ngày lễ