Vietnamese 今日の単語 — 3 3月, 2026

cảm ơn

/cảm ƠN/  • 動詞

感謝するという意味

cảm ơn 発音を聞く
Advertisement

Examples

Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

私を助けてくれてありがとう。

Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

あなたの助けにとても感謝しています。

Cảm ơn vì đã đến dự tiệc.

パーティーに来てくれてありがとう。

類義語

cảm tạ tri ân

使い方

この言葉は、誰かに感謝の気持ちを伝える時に使います。

今日のゲーム

聴いて見て

Play Now
3 3月, 2026 3月 4

メールで受け取る

We respect your privacy. Unsubscribe anytime.